Kho từ › highlight

highlight

B1 động từ
nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪt/ · US /ˈhaɪlaɪt/
To make something stand out or be more visible.
Please highlight the important points in your report.
→ Xin hãy làm nổi bật những điểm quan trọng trong báo cáo của bạn.
The teacher highlighted the main points.→ Giáo viên đã nổi bật những điểm chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'high' và 'light'.
Đồng nghĩa
emphasizeunderline
Collocations
highlight a problemhighlight a feature
🎯 IELTS: Dùng highlight để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Highlight thường dùng trong giáo dục và thuyết trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...