EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› substitute
substitute
B1
danh từ
thay thế
UK /ˈsʌbstɪtuːt/
·
US /ˈsʌbstɪtuːt/
something that replaces another thing.
You can use yogurt as a substitute for sour cream.
→ Bạn có thể dùng sữa chua thay thế cho kem chua.
He used a substitute for sugar in his recipe.
→ Anh ấy đã dùng một chất thay thế cho đường trong công thức của mình.
Đồng nghĩa
replacement
alternative
Collocations
substitute teacher
substitute product
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự thay thế trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và thực phẩm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 25
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...