Kho từ › substitute

substitute

B1 danh từ
thay thế
UK /ˈsʌbstɪtuːt/ · US /ˈsʌbstɪtuːt/
something that replaces another thing.
You can use yogurt as a substitute for sour cream.
→ Bạn có thể dùng sữa chua thay thế cho kem chua.
He used a substitute for sugar in his recipe.→ Anh ấy đã dùng một chất thay thế cho đường trong công thức của mình.
Đồng nghĩa
replacementalternative
Collocations
substitute teachersubstitute product
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay thế trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...