Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

substitute

/ˈsʌbstɪtuːt/ B1

Nghĩa

thay thế danh từ

Định nghĩa · something that replaces another thing.

“You can use yogurt as a substitute for sour cream.”Bạn có thể dùng sữa chua thay thế cho kem chua.

“He used a substitute for sugar in his recipe.”Anh ấy đã dùng một chất thay thế cho đường trong công thức của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay thế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...