Kho từ › mỹ thuật › brush

brush

A2 n 📁 mỹ thuật NAVS-SENSE
cọ vẽ, bút lông
UK · US
She cleaned her brushes after painting.
→ Cô ấy rửa cọ sau khi vẽ xong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...