Kho từ › brilliant

brilliant

B1 tính từ
xuất sắc
UK /ˈbrɪljənt/ · US /ˈbrɪljənt/
very bright or excellent in quality
She had a brilliant idea for the presentation.
→ Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho bài thuyết trình.
She had a brilliant idea for the project.→ Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho dự án.
Đồng nghĩa
excellentsmart
Collocations
brilliant performancebrilliant mindbrilliant colors
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...