Kho từ › điện ảnh › critical acclaim

critical acclaim

C1 n. phr 📁 điện ảnh NAVS-SENSE
sự tán thưởng của giới phê bình
UK · US
Her first film won critical acclaim worldwide.
→ Bộ phim đầu tay của cô được giới phê bình khắp nơi tán thưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...