turner
Nghĩa
Định nghĩa · A person who turns or shapes materials.
“The turner adjusted the machine for better performance.”Người quay đã điều chỉnh máy để hoạt động tốt hơn.
“The turner crafted beautiful wooden bowls.”Người quay đã chế tác những chiếc bát gỗ đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghề thủ công.
Ghi chú · Thường dùng trong nghề thủ công.