Kho từ › turner

turner

B1 danh từ
người quay
UK /ˈtɜːrnər/ · US /ˈtɜːrnər/
A person who turns or shapes materials.
The turner adjusted the machine for better performance.
→ Người quay đã điều chỉnh máy để hoạt động tốt hơn.
The turner crafted beautiful wooden bowls.→ Người quay đã chế tác những chiếc bát gỗ đẹp.
Đồng nghĩa
craftsmanartisan
Collocations
wood turnermetal turner
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề thủ công.
Thường dùng trong nghề thủ công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...