Kho từ › cơ thể · sức khoẻ › heart

heart

A2 n 📁 cơ thể · sức khoẻ NAVS-SENSE
tim, quả tim (cơ quan)
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
Running is good for your heart.
→ Chạy bộ tốt cho tim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...