Kho từ › chính trị › hegemony

hegemony

C2 n 📁 chính trị NAVS-SENSE
bá quyền, quyền bá chủ
UK · US
The empire lost its hegemony over the region.
→ Đế quốc ấy mất quyền bá chủ trong khu vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...