Kho từ › tài chính › liquid assets

liquid assets

C1 n. phr 📁 tài chính NAVS-SENSE
tài sản có tính thanh khoản cao
UK · US
The company holds enough liquid assets to pay its debts.
→ Công ty giữ đủ tài sản thanh khoản cao để trả nợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...