Từ vựng C1

Chủ đề tài chính · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liquid assets

/ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/ C1

Nghĩa

tài sản có tính thanh khoản cao n. phr

Định nghĩa · Assets that can easily be converted to cash.

“The company holds enough liquid assets to pay its debts.”Công ty giữ đủ tài sản thanh khoản cao để trả nợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...