Kho từ › hành động › row

row

A2 v 📁 hành động NAVS-SENSE
chèo (thuyền)
UK · US
They rowed across the lake in ten minutes.
→ Họ chèo thuyền qua hồ trong mười phút.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...