Kho từ › công việc · quản lý › run

run

B1 v 📁 công việc · quản lý NAVS-SENSE-2
điều hành, quản lý (công ty, bộ phận)
UK /rʌn/ · US /rʌn/
She runs a small design company.
→ Chị ấy điều hành một công ty thiết kế nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...