Từ vựng B1

Chủ đề công việc · quản lý · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run

/rʌn/ B1

Nghĩa

điều hành, quản lý (công ty, bộ phận) v

Định nghĩa · To manage or oversee an organization.

“She runs a small design company.”Chị ấy điều hành một công ty thiết kế nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...