saw
/sɔ/ A2
Nghĩa
cái cưa; cưa
n
Định nghĩa · A tool used for cutting wood.
“He cut the plank with a hand saw.”Ông ấy cưa tấm ván bằng cưa tay.
Từ vựng A2
Chủ đề dụng cụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A tool used for cutting wood.
“He cut the plank with a hand saw.”Ông ấy cưa tấm ván bằng cưa tay.
Đang tải...