Kho từ › dụng cụ › saw

saw

A2 n 📁 dụng cụ NAVS-SENSE
cái cưa; cưa
UK · US
He cut the plank with a hand saw.
→ Ông ấy cưa tấm ván bằng cưa tay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...