Kho từ › thời tiết › severe

severe

B1 adj 📁 thời tiết NAVS-SENSE
khắc nghiệt, dữ dội (thời tiết)
UK · US
Severe weather closed the airport.
→ Thời tiết khắc nghiệt khiến sân bay phải đóng cửa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...