Kho từ › nấu ăn › spread

spread

A2 v 📁 nấu ăn NAVS-SENSE
phết, trét (bơ, mứt lên bánh)
UK · US
Spread some butter on the toast.
→ Phết một ít bơ lên bánh mì nướng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...