Kho từ › sở thích · âm nhạc › taste

taste

B1 n 📁 sở thích · âm nhạc NAVS-SENSE
gu, thị hiếu (gu âm nhạc)
UK · US
We have very similar taste in music.
→ Chúng tôi có gu âm nhạc khá giống nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...