Kho từ › manuals

manuals ID 310650 //ˈmænjuəlz//

B1 danh từ
sổ tay
The manuals provide instructions for using the equipment.
→ Các sổ tay cung cấp hướng dẫn sử dụng thiết bị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...