Kho từ › manuals

manuals

B1 danh từ
sổ tay
UK /ˈmænjuəlz/ · US /ˈmænjuəlz/
Books or guides with instructions.
The manuals provide instructions for using the equipment.
→ Các sổ tay cung cấp hướng dẫn sử dụng thiết bị.
I read the manuals before using the device.→ Tôi đã đọc sổ tay trước khi sử dụng thiết bị.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manualis'.
Đồng nghĩa
guidesinstructions
Collocations
user manualsinstruction manuals
🎯 IELTS: Dùng manuals để mô tả quy trình trong bài viết.
Manuals thường cần thiết cho thiết bị mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...