Kho từ › thereof

thereof

B1 trạng từ
của cái đó
UK /ˈðer.əv/ · US /ˈðer.əv/
of that thing mentioned before
The report discusses the benefits thereof.
→ Báo cáo thảo luận về những lợi ích của cái đó.
The report and the costs thereof are available online.→ Báo cáo và chi phí của cái đó có sẵn trực tuyến.
Đồng nghĩa
therein
Collocations
and thereofthe details thereof
🎯 IELTS: Dùng 'thereof' để thể hiện sự chính xác trong IELTS Writing.
Thường dùng trong văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...