Kho từ › grill

grill

B1 động từ
nướng
UK /ɡrɪl/ · US /ɡrɪl/
To cook food over a fire or heat.
We will grill some vegetables for dinner.
→ Chúng tôi sẽ nướng một số rau cho bữa tối.
Let's grill some burgers tonight.→ Tối nay chúng ta nướng vài cái bánh mì kẹp thịt nhé.
Đồng nghĩa
barbecuebroil
Collocations
grill steakgrill vegetables
Họ từ
grilled (adj)grilling (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các hoạt động nấu ăn.
Nướng trên vỉ, thường ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...