Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

redeem

/rɪˈdiːm/ B1

Nghĩa

đổi lấy động từ

Định nghĩa · To exchange something for a benefit.

“You can redeem your points for discounts.”Bạn có thể đổi điểm của mình để lấy giảm giá.

“You can redeem your points for rewards.”Bạn có thể đổi điểm lấy phần thưởng.

Đồng nghĩa exchangeretrieve
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redimere'.

Mẹo IELTS · Dùng redeem để nói về phần thưởng trong bài nói.

Ghi chú · Redeem thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...