Kho từ › redeem

redeem

B1 động từ
đổi lấy
UK /rɪˈdiːm/ · US /rɪˈdiːm/
To exchange something for a benefit.
You can redeem your points for discounts.
→ Bạn có thể đổi điểm của mình để lấy giảm giá.
You can redeem your points for rewards.→ Bạn có thể đổi điểm lấy phần thưởng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redimere'.
Đồng nghĩa
exchangeretrieve
Collocations
redeem a voucherredeem points
🎯 IELTS: Dùng redeem để nói về phần thưởng trong bài nói.
Redeem thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...