grain
/ɡreɪn/ B2
Nghĩa
hạt, ngũ cốc
danh từ
Định nghĩa · Small, hard seeds used for food or plants.
“The grain harvest was better this year than last.”Mùa thu hoạch ngũ cốc năm nay tốt hơn năm ngoái.
“Rice is a common grain in many diets.”Gạo là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều chế độ ăn.
Cụm hay dùng
whole graingrain productiongrain market
Mẹo IELTS · Dùng 'grain' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến thực phẩm và nông nghiệp.