Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grain

/ɡreɪn/ B2

Nghĩa

hạt, ngũ cốc danh từ

Định nghĩa · Small, hard seeds used for food or plants.

“The grain harvest was better this year than last.”Mùa thu hoạch ngũ cốc năm nay tốt hơn năm ngoái.

“Rice is a common grain in many diets.”Gạo là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều chế độ ăn.

Đồng nghĩa seedcereal

Mẹo IELTS · Dùng 'grain' khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến thực phẩm và nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...