Kho từ › grain

grain

B2 danh từ
hạt, ngũ cốc
UK /ɡreɪn/ · US /ɡreɪn/
Small, hard seeds used for food or plants.
The grain harvest was better this year than last.
→ Mùa thu hoạch ngũ cốc năm nay tốt hơn năm ngoái.
Rice is a common grain in many diets.→ Gạo là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều chế độ ăn.
Đồng nghĩa
seedcereal
Collocations
whole graingrain productiongrain market
🎯 IELTS: Dùng 'grain' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Liên quan đến thực phẩm và nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...