Kho từ › aaa

aaa

B2 danh từ
hạng A
UK /ˈtrɪplˌeɪ/ · US /ˈtrɪplˌeɪ/
A rating system for financial institutions or bonds.
The AAA rating indicates a high level of creditworthiness.
→ Xếp hạng AAA cho thấy mức độ tín nhiệm cao.
AAA is the highest credit rating.→ AAA là xếp hạng tín dụng cao nhất.
Đồng nghĩa
triple A
Collocations
AAA ratingAAA bond
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính hoặc đầu tư.
Hạng A thường chỉ sự an toàn tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...