Kho từ › authentic

authentic

B2 tính từ
đích thực, xác thực
UK /ɔːˈθentɪk/ · US /ɔːˈθentɪk/
real and genuine, not fake
The museum showcases authentic artifacts from ancient civilizations.
→ Bảo tàng trưng bày các hiện vật xác thực từ các nền văn minh cổ đại.
The museum has authentic artifacts from ancient times.→ Bảo tàng có những hiện vật xác thực từ thời cổ đại.
Đồng nghĩa
genuinereal
Collocations
authentic experienceauthentic cuisineauthentic document
🎯 IELTS: Mô tả sản phẩm trong phần viết về văn hóa.
Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc trải nghiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...