Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regime

/reɪˈʒiːm/ B1

Nghĩa

chế độ, hệ thống danh từ

Định nghĩa · A system or government in power.

“The new regime implemented several reforms to improve the economy.”Chế độ mới đã thực hiện một số cải cách để cải thiện nền kinh tế.

“The regime was criticized for its policies.”Chế độ đã bị chỉ trích vì các chính sách của nó.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chính trị và xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...