Kho từ › bull

bull ID 597741 //bʊl//

B2 danh từ
bò đực
The bull charged at the matador during the event.
→ Con bò đực đã lao vào đấu sĩ trong sự kiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...