ranging
/ˈreɪndʒɪŋ/ B2
Nghĩa
phạm vi
động từ
Định nghĩa · to vary or extend between limits
“The prices are ranging from low to high.”Giá cả dao động từ thấp đến cao.
“The prices are ranging from $10 to $50.”Giá cả dao động từ 10 đến 50 đô la.
Cụm hay dùng
ranging fromranging in size
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ranging' để mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.