Kho từ › ranging

ranging

B2 động từ
phạm vi
UK /ˈreɪndʒɪŋ/ · US /ˈreɪndʒɪŋ/
to vary or extend between limits
The prices are ranging from low to high.
→ Giá cả dao động từ thấp đến cao.
The prices are ranging from $10 to $50.→ Giá cả dao động từ 10 đến 50 đô la.
Đồng nghĩa
varyextend
Collocations
ranging fromranging in size
🎯 IELTS: Sử dụng 'ranging' để mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...