Kho từ › amenities

amenities

B2 danh từ
tiện nghi
UK /əˈmɛnɪtiz/ · US /əˈmɛnɪtiz/
Facilities that make life easier or more comfortable.
The hotel offers various amenities for its guests.
→ Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách của mình.
The hotel offers many amenities for guests.→ Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'amenitas'.
Đồng nghĩa
facilitiesservices
Collocations
luxury amenitiesbasic amenities
🎯 IELTS: Dùng amenities để mô tả dịch vụ trong bài viết.
Amenities thường dùng trong ngành du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...