Kho từ › virtually

virtually

B1 trạng từ
hầu như
UK /ˈvɜːrtʃuəli/ · US /ˈvɜːrtʃuəli/
almost or nearly; not completely.
The event was virtually attended by thousands of people.
→ Sự kiện đã được tham dự hầu như bởi hàng ngàn người.
The project is virtually finished.→ Dự án gần như đã hoàn thành.
Đồng nghĩa
almostnearly
Collocations
virtually impossiblevirtually certain
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự gần đúng trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...