Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

candle

/ˈkændl/ B2

Nghĩa

nến danh từ

Định nghĩa · a stick of wax that produces light when burned

“She lit a candle to create a cozy atmosphere.”Cô ấy thắp một cây nến để tạo ra bầu không khí ấm cúng.

“She lit a candle for dinner.”Cô ấy thắp nến cho bữa tối.

Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong phần viết về không gian sống.

Ghi chú · Dùng 'candle' cho nến thường, không dùng cho nến thơm (scented candle).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...