Kho từ › candle

candle

B2 danh từ
nến
UK /ˈkændl/ · US /ˈkændl/
a stick of wax that produces light when burned
She lit a candle to create a cozy atmosphere.
→ Cô ấy thắp một cây nến để tạo ra bầu không khí ấm cúng.
She lit a candle for dinner.→ Cô ấy thắp nến cho bữa tối.
Đồng nghĩa
taperwax light
Collocations
light a candlecandle flameblow out a candle
Họ từ
candlestick (n)candlelight (n)candlemaker (n)
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trong phần viết về không gian sống.
Dùng 'candle' cho nến thường, không dùng cho nến thơm (scented candle).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...