Kho từ › hanging

hanging

B2 tính từ
treo
UK /ˈhæŋɪŋ/ · US /ˈhæŋɪŋ/
Suspended or hanging in the air.
The hanging plants added a touch of greenery to the room.
→ Những cây treo đã thêm một chút xanh tươi cho căn phòng.
The painting was hanging on the wall.→ Bức tranh đang treo trên tường.
Đồng nghĩa
suspendeddangling
Collocations
hanging plantshanging lightshanging decorations
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trang trí nội thất.
Thường dùng để chỉ đồ vật treo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...