Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authorization

/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/ B2

Nghĩa

sự ủy quyền danh từ

Định nghĩa · Permission to do something officially.

“You need authorization to access the restricted area.”Bạn cần sự ủy quyền để vào khu vực hạn chế.

“You need authorization to access the files.”Bạn cần sự ủy quyền để truy cập các tệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền hạn trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...