Kho từ › tale

tale

B1 danh từ
câu chuyện
UK /teɪl/ · US /teɪl/
A story, often with a moral lesson or entertainment value.
The tale of the hero inspired many generations.
→ Câu chuyện về người hùng đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
The tale of the tortoise and the hare teaches patience.→ Câu chuyện về rùa và thỏ dạy về sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa
storynarrative
Collocations
fairy taletall talemoral tale
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận để minh họa ý tưởng.
Thường dùng để giải trí hoặc giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...