Kho từ › formerly

formerly

B2 trạng từ
trước đây
UK /ˈfɔːrmərli/ · US /ˈfɔːrmərli/
previously; in the past.
She was formerly a teacher before becoming a writer.
→ Cô ấy trước đây là giáo viên trước khi trở thành nhà văn.
She was formerly a teacher before becoming a writer.→ Cô ấy trước đây là một giáo viên trước khi trở thành nhà văn.
Đồng nghĩa
previouslyonce
Collocations
formerly known asformerly employed
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi trong quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...