Kho từ › loving

loving

B2 tính từ
yêu thương
UK /ˈlʌvɪŋ/ · US /ˈlʌvɪŋ/
Showing great affection or care for someone.
She is a loving mother to her children.
→ Cô ấy là một người mẹ yêu thương con cái.
She is a loving mother who always supports her children.→ Cô ấy là một người mẹ yêu thương luôn ủng hộ con cái.
Đồng nghĩa
affectionatecaring
Trái nghĩa
coldindifferent
Collocations
loving relationshiploving familyloving care
Họ từ
love (n)loved (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết hoặc nói.
Dùng để miêu tả tình cảm tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...