Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loving

/ˈlʌvɪŋ/ B2

Nghĩa

yêu thương tính từ

Định nghĩa · Showing great affection or care for someone.

“She is a loving mother to her children.”Cô ấy là một người mẹ yêu thương con cái.

“She is a loving mother who always supports her children.”Cô ấy là một người mẹ yêu thương luôn ủng hộ con cái.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Dùng để miêu tả tình cảm tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...