Kho từ › strictly

strictly

B2 trạng từ
nghiêm ngặt
UK /ˈstrɪktli/ · US /ˈstrɪktli/
In a very strict or exact way.
The rules must be followed strictly.
→ Các quy tắc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
The rules must be followed strictly.→ Các quy tắc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'strict' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
rigidlystringently
Collocations
strictly adherestrictly prohibited
🎯 IELTS: Dùng strictly để nhấn mạnh quy tắc trong bài viết.
Strictly thường dùng trong quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...