Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strictly

/ˈstrɪktli/ B2

Nghĩa

nghiêm ngặt trạng từ

Định nghĩa · In a very strict or exact way.

“The rules must be followed strictly.”Các quy tắc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

Đồng nghĩa rigidlystringently
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'strict' và hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Dùng strictly để nhấn mạnh quy tắc trong bài viết.

Ghi chú · Strictly thường dùng trong quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...