Kho từ › brine

brine

B2 noun NAVS-READING
dung dịch muối dùng để bảo quản thực phẩm
UK /braɪn/ · US /braɪn/
The fish was soaked in brine before cooking.
→ Cá đã được ngâm trong dung dịch muối trước khi nấu.

Có trong các bộ