Kho từ › vid

vid

B2 danh từ
video
UK /vɪd/ · US /vɪd/
Vid is a short form of video, often used in informal contexts.
I watched a vid about travel tips.
→ Tôi đã xem một video về mẹo du lịch.
I watched a funny vid on social media yesterday.→ Tôi đã xem một video hài hước trên mạng xã hội hôm qua.
Đồng nghĩa
video clipfilm
Collocations
music vidviral vidshort vid
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về video ngắn trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...