EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› genealogy
genealogy
B2
danh từ
gia phả
UK /ˌdʒiːniˈælədʒi/
·
US /ˌdʒiːniˈælədʒi/
The study of family lineage and ancestry.
He is studying his family genealogy.
→ Anh ấy đang nghiên cứu gia phả của gia đình mình.
Genealogy reveals ancestry.
→ Phả hệ tiết lộ tổ tiên.
Đồng nghĩa
family tree
lineage
ancestry
Collocations
genealogy research
genealogy website
trace genealogy
Họ từ
genealogist (n)
genealogical (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'genealogy' khi nói về nguồn gốc gia đình.
Khoa học nghiên cứu về dòng dõi gia đình.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation B2 — Bộ 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...