Kho từ › deemed

deemed

B2 động từ
được coi là
UK /diːmd/ · US /diːmd/
considered or judged in a particular way
The project was deemed successful.
→ Dự án được coi là thành công.
He was deemed responsible for the accident.→ Anh ấy được coi là có trách nhiệm cho vụ tai nạn.
Đồng nghĩa
regardedconsidered
Collocations
deemed necessarydeemed appropriatedeemed important
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về đánh giá trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...