Kho từ › scoring

scoring

B2 danh từ
điểm số
UK /ˈskɔːrɪŋ/ · US /ˈskɔːrɪŋ/
The act of getting points in a game or test.
The scoring system is quite complex.
→ Hệ thống điểm số khá phức tạp.
His scoring improved after extra practice.→ Điểm số của anh ấy cải thiện sau khi luyện tập thêm.
Đồng nghĩa
pointsmarks
Collocations
high scoringscoring system
Họ từ
score (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành tích trong bài viết.
Thường dùng trong thể thao hoặc kiểm tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...