Kho từ › connectivity

connectivity

B2 danh từ
kết nối
UK /kəˌnɛkˈtɪvɪti/ · US /kəˌnɛkˈtɪvɪti/
Connectivity refers to the ability to connect to a network or system.
The connectivity of the internet has changed how we communicate.
→ Sự kết nối của internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Good connectivity is important for online meetings.→ Kết nối tốt rất quan trọng cho các cuộc họp trực tuyến.
Đồng nghĩa
connectionlink
Collocations
internet connectivitynetwork connectivitymobile connectivity
🎯 IELTS: Nói về kết nối mạng trong phần thi IELTS Writing.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...