solely
/ˈsoʊlli/ B2
Nghĩa
chỉ, duy nhất
trạng từ
Định nghĩa · Only or exclusively; not shared.
“She is solely responsible for the project.”Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.
“She solely focuses on her studies.”Cô ấy chỉ tập trung vào việc học.
Đồng nghĩa
onlyexclusively
Cụm hay dùng
solely responsiblesolely for
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'sole' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Dùng solely để thể hiện sự tập trung trong bài nói.
Ghi chú · Solely thường nhấn mạnh sự độc quyền.