Kho từ › solely

solely

B2 trạng từ
chỉ, duy nhất
UK /ˈsoʊlli/ · US /ˈsoʊlli/
Only or exclusively; not shared.
She is solely responsible for the project.
→ Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.
She solely focuses on her studies.→ Cô ấy chỉ tập trung vào việc học.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'sole' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
onlyexclusively
Collocations
solely responsiblesolely for
🎯 IELTS: Dùng solely để thể hiện sự tập trung trong bài nói.
Solely thường nhấn mạnh sự độc quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...