fake
/feɪk/ B2
Nghĩa
giả mạo
tính từ
Định nghĩa · Fake means not real or genuine; it is a copy.
“He was caught selling fake products online.”Anh ta bị bắt vì bán hàng giả trên mạng.
“He bought a fake designer bag online.”Anh ấy đã mua một chiếc túi giả hiệu trên mạng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về sự thật và giả dối.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ đồ giả.