Kho từ › fake

fake

B2 tính từ
giả mạo
UK /feɪk/ · US /feɪk/
Fake means not real or genuine; it is a copy.
He was caught selling fake products online.
→ Anh ta bị bắt vì bán hàng giả trên mạng.
He bought a fake designer bag online.→ Anh ấy đã mua một chiếc túi giả hiệu trên mạng.
Đồng nghĩa
falsecounterfeit
Trái nghĩa
genuinereal
Collocations
fake newsfake identityfake product
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về sự thật và giả dối.
Thường dùng để chỉ đồ giả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...