Kho từ › salon

salon

B2 danh từ
tiệm làm tóc
UK /səˈlɑn/ · US /səˈlɑn/
A place where people get haircuts or beauty treatments.
She works at a popular hair salon in the city.
→ Cô ấy làm việc tại một tiệm làm tóc nổi tiếng trong thành phố.
She goes to the salon every month.→ Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng.
Đồng nghĩa
hairdresserbarber
Collocations
beauty salonhair salonnail salon
🎯 IELTS: Sử dụng 'salon' khi nói về dịch vụ làm đẹp.
Liên quan đến làm đẹp và chăm sóc bản thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...