Kho từ › fda

fda

B2 danh từ
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm
UK /ˈɛfˌdiˈeɪ/ · US /ˈɛfˌdiˈeɪ/
A government agency that regulates food and drugs.
The FDA regulates food safety in the United States.
→ FDA quản lý an toàn thực phẩm tại Hoa Kỳ.
The FDA approved the new vaccine quickly.→ Cục FDA đã phê duyệt vaccine mới nhanh chóng.
Đồng nghĩa
regulatory agency
Collocations
FDA approvalFDA regulations
🎯 IELTS: Đề cập đến FDA khi thảo luận về sức khỏe.
Rất quan trọng trong ngành y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...