Kho từ › excluding

excluding

B2 giới từ
không bao gồm
UK /ɪkˈskludɪŋ/ · US /ɪkˈskludɪŋ/
not including something or someone
Excluding taxes, the price is quite reasonable.
→ Không bao gồm thuế, giá cả khá hợp lý.
The price is excluding taxes.→ Giá không bao gồm thuế.
Đồng nghĩa
exceptingomitting
Collocations
excluding taxesexcluding fees
🎯 IELTS: Sử dụng 'excluding' để làm rõ thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ sự loại trừ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...