excluding
/ɪkˈskludɪŋ/ B2
Nghĩa
không bao gồm
giới từ
Định nghĩa · not including something or someone
“Excluding taxes, the price is quite reasonable.”Không bao gồm thuế, giá cả khá hợp lý.
“The price is excluding taxes.”Giá không bao gồm thuế.
Cụm hay dùng
excluding taxesexcluding fees
Mẹo IELTS · Sử dụng 'excluding' để làm rõ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự loại trừ.