Kho từ › turbo

turbo

B2 tính từ
tăng tốc
UK /ˈtɜrboʊ/ · US /ˈtɜrboʊ/
Relating to high speed or power.
The turbo engine provides more power.
→ Động cơ tăng tốc cung cấp nhiều sức mạnh hơn.
The car has a turbo engine for better performance.→ Chiếc xe có động cơ tăng áp để hoạt động tốt hơn.
Đồng nghĩa
high-speedpowerful
Collocations
turbo boostturbo engineturbocharger
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại.
Thường dùng trong công nghệ và xe cộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...