Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turbo

/ˈtɜrboʊ/ B2

Nghĩa

tăng tốc tính từ

Định nghĩa · Relating to high speed or power.

“The turbo engine provides more power.”Động cơ tăng tốc cung cấp nhiều sức mạnh hơn.

“The car has a turbo engine for better performance.”Chiếc xe có động cơ tăng áp để hoạt động tốt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và xe cộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...