Kho từ › cure

cure

B2 động từ
chữa trị
UK /kjʊr/ · US /kjʊr/
To heal or make someone healthy again.
Scientists are working to find a cure for the disease.
→ Các nhà khoa học đang làm việc để tìm ra phương thuốc chữa bệnh.
Doctors work to cure diseases.→ Bác sĩ làm việc để chữa trị bệnh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cura'.
Đồng nghĩa
healtreat
Collocations
cure a diseasecure a patient
Họ từ
cure (n)
🎯 IELTS: Dùng cure để nói về sức khỏe trong bài viết.
Cure thường dùng trong y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...