Kho từ › arch

arch

B2 danh từ
cổng vòm
UK /ɑrtʃ/ · US /ɑrtʃ/
A curved structure that supports weight, often over an opening.
The arch is a symbol of victory.
→ Cổng vòm là biểu tượng của chiến thắng.
The arch was beautifully designed.→ Cổng vòm được thiết kế rất đẹp.
Đồng nghĩa
archwaycurve
Collocations
stone archarch bridge
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kiến trúc cổ điển.
Cổng vòm thường được dùng trong kiến trúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...