arch
/ɑrtʃ/ B2
Nghĩa
cổng vòm
danh từ
Định nghĩa · A curved structure that supports weight, often over an opening.
“The arch is a symbol of victory.”Cổng vòm là biểu tượng của chiến thắng.
“The arch was beautifully designed.”Cổng vòm được thiết kế rất đẹp.
Cụm hay dùng
stone archarch bridge
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kiến trúc cổ điển.
Ghi chú · Cổng vòm thường được dùng trong kiến trúc.