Kho từ › thats

thats

B2 đại từ
đó là
UK /ðæts/ · US /ðæts/
A contraction of 'that is'.
That's the book I was talking about.
→ Đó là cuốn sách mà tôi đã nói đến.
That's a great idea for the project.→ Đó là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
Đồng nghĩa
that isit is
Collocations
that's whythat's truethat's right
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong câu.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...