Kho từ › soldier

soldier

B1 danh từ
người lính
UK /ˈsoʊldʒər/ · US /ˈsoʊldʒər/
A person who serves in the military.
The soldier bravely defended his country.
→ Người lính đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.
He wants to become a soldier.→ Anh ấy muốn trở thành người lính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidarius'.
Đồng nghĩa
warriorfighter
Collocations
brave soldiersoldier on
Họ từ
soldierly (adj)soldiery (n)
🎯 IELTS: Dùng soldier để mô tả vai trò trong bài viết.
Đếm được, chỉ thành viên quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...