Kho từ › soldier

soldier ID 353233 /ˈsoʊldʒər/

B1 danh từ
người lính
The soldier bravely defended his country.
→ Người lính đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...