soldier
/ˈsoʊldʒər/ B1
Nghĩa
người lính
danh từ
Định nghĩa · A person who serves in the military.
“The soldier bravely defended his country.”Người lính đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.
“He wants to become a soldier.”Anh ấy muốn trở thành người lính.
Cụm hay dùng
brave soldiersoldier on
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidarius'.
Mẹo IELTS · Dùng soldier để mô tả vai trò trong bài viết.
Ghi chú · Đếm được, chỉ thành viên quân đội.